Đi Úc có thực sự dễ định cư không? Cập nhật điều kiện định cư Úc mới nhất 2026

Trang chủ Quốc gia và ngành nghề Đi Úc có thực sự dễ định cư không? Cập nhật điều kiện định cư Úc mới nhất 2026


Úc từ lâu được xem là một trong những quốc gia có chính sách định cư hấp dẫn dành cho người lao động và du học sinh quốc tế. Vậy đi Úc có thực sự dễ định cư không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện để xin PR, các diện định cư phổ biến cũng như những yếu tố quan trọng quyết định khả năng định cư tại Úc trong năm 2026.  

1. Định cư Úc là gì?  

1.1. Định cư Úc (Permanent Residency - PR) là gì?

Định cư Úc (Permanent Residency - PR) là tình trạng cư trú cho phép người nước ngoài được sinh sống, học tập và làm việc lâu dài tại Úc mà không cần mang quốc tịch Úc. Người có PR được xem là thường trú nhân (Permanent Resident) và được hưởng gần như đầy đủ các quyền lợi tương tự công dân Úc, ngoại trừ một số quyền liên quan đến bầu cử hoặc hộ chiếu.

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa visa tạm trú và PR, trong khi đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

  • Visa tạm trú (Temporary Visa): Cho phép sinh sống tại Úc trong thời gian nhất định và phải đáp ứng điều kiện gia hạn hoặc chuyển đổi visa.

  • PR (Permanent Residency): Cho phép cư trú vô thời hạn tại Úc và có thể tiếp tục gia hạn quyền thường trú nếu đáp ứng quy định về Resident Return Visa (RRV).

  • Quốc tịch Úc: Là bước tiếp theo sau khi đáp ứng đủ điều kiện cư trú theo quy định của Chính phủ Úc và hoàn thành quy trình nhập quốc tịch.

Nói cách khác, PR là "tấm vé" quan trọng để trở thành công dân Úc trong tương lai, nhưng không đồng nghĩa với việc bạn đã có quốc tịch.

Hiện nay, Chính phủ Úc cấp PR thông qua nhiều chương trình khác nhau như:

  • Skilled Independent Visa (Subclass 189)

  • Skilled Nominated Visa (Subclass 190)

  • Employer Nomination Scheme (Subclass 186)

  • Regional visas và nhiều chương trình khác.

Mỗi chương trình đều có điều kiện xét duyệt riêng về nghề nghiệp, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc và điểm đánh giá hồ sơ.


1.2. Quyền lợi của người có PR tại Úc

Một trong những lý do khiến nhiều người lựa chọn Úc là hệ thống phúc lợi dành cho thường trú nhân tương đối toàn diện. Khi được cấp PR, bạn sẽ có nhiều quyền lợi quan trọng về việc làm, giáo dục và an sinh xã hội.

Được sinh sống và làm việc lâu dài tại Úc

Người có PR được quyền làm việc cho hầu hết các doanh nghiệp tại Úc mà không bị giới hạn về số giờ làm như visa du học. Đồng thời, bạn có thể tự do thay đổi nơi làm việc hoặc chuyển bang sinh sống nếu đáp ứng quy định của loại visa đang sở hữu.

Được tiếp cận hệ thống y tế công

Thường trú nhân đủ điều kiện đăng ký Medicare – hệ thống bảo hiểm y tế công của Úc. Medicare hỗ trợ chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh tại các bệnh viện và cơ sở y tế công lập, giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính so với người chỉ sở hữu visa tạm trú.

Quyền học tập với chi phí ưu đãi

Con của người có PR được học tại các trường công lập với mức học phí thấp hơn nhiều so với học sinh quốc tế. Ngoài ra, người có PR cũng có thể tiếp cận các chương trình vay hỗ trợ học phí đại học nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

Bảo lãnh người thân

Sau khi trở thành thường trú nhân, bạn có thể bảo lãnh một số thành viên trong gia đình sang Úc theo các diện visa phù hợp, tùy thuộc vào điều kiện và quy định của Bộ Nội vụ Úc.

Con đường tiến tới quốc tịch Úc

Sau khi đáp ứng đủ thời gian cư trú hợp pháp và các yêu cầu khác theo luật quốc tịch, người có PR có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Úc. Khi trở thành công dân Úc, bạn sẽ được cấp hộ chiếu Úc và có đầy đủ quyền lợi của một công dân, bao gồm quyền bầu cử và ứng cử.

2. Những yếu tố quyết định khả năng định cư tại Úc

Nhiều người cho rằng định cư Úc phụ thuộc vào việc học trường nào hoặc chi bao nhiêu tiền, nhưng thực tế không phải vậy. Hệ thống nhập cư của Úc được xây dựng dựa trên nguyên tắc thu hút nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và thị trường lao động. Điều đó có nghĩa, hồ sơ của bạn sẽ được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể thay vì chỉ xét riêng bằng cấp hay thời gian sinh sống tại Úc.

Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất quyết định cơ hội xin Permanent Residency (PR) mà bạn cần chuẩn bị ngay từ đầu.

2.1. Ngành nghề bạn lựa chọn

Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng định cư tại Úc. Mỗi năm, Chính phủ Úc sẽ đánh giá nhu cầu nhân lực của từng lĩnh vực để xác định những ngành nghề đang thiếu hụt lao động. Người làm việc trong các ngành này sẽ có nhiều cơ hội tham gia các chương trình định cư diện tay nghề hơn so với các ngành có nguồn cung lao động dồi dào.

Ví dụ, trong những năm gần đây, Úc liên tục thiếu nhân lực ở các lĩnh vực như:

  • Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe.

  • Công nghệ thông tin (CNTT).

  • Kỹ thuật (Engineering).

  • Xây dựng.

  • Giáo dục, đặc biệt là giáo viên mầm non và trung học.

  • Công tác xã hội.

Ngược lại, một số ngành có số lượng lao động lớn hoặc nhu cầu tuyển dụng thấp sẽ có ít cơ hội xin PR hơn, dù bạn vẫn có thể tìm được việc làm sau tốt nghiệp.

>>> Tham khảo: 100 câu hỏi và đáp án thường gặp thi nhập quốc tịch tại Đức  

2.2. Danh sách nghề ưu tiên định cư (Skilled Occupation List)

Một trong những bước quan trọng khi xây dựng lộ trình định cư là kiểm tra xem nghề nghiệp của bạn có nằm trong Skilled Occupation List (SOL) hay không. Đây là danh sách các ngành nghề mà Chính phủ Úc ưu tiên tuyển dụng để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động. Danh sách này được cập nhật định kỳ dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường.

Hiện nay, các chương trình visa tay nghề thường tham khảo nhiều danh mục nghề khác nhau, bao gồm:

  • Core Skills Occupation List (CSOL): Danh sách nghề cốt lõi áp dụng cho nhiều chương trình visa tay nghề và doanh nghiệp bảo lãnh.

  • Medium and Long-term Strategic Skills List (MLTSSL): Danh sách các nghề có nhu cầu dài hạn, tạo nhiều cơ hội xin visa độc lập.

  • Regional Occupation List: Danh sách nghề ưu tiên tại các khu vực vùng (Regional Australia).

Việc nghề nghiệp của bạn xuất hiện trong danh sách ưu tiên không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp PR, nhưng đây gần như là điều kiện tiên quyết đối với nhiều diện visa tay nghề.

Do danh sách nghề có thể được bổ sung hoặc loại bỏ theo từng giai đoạn, bạn nên thường xuyên theo dõi thông tin từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) trước khi lựa chọn ngành học hoặc nộp hồ sơ.

2.3. Trình độ tiếng Anh

Tiếng Anh không chỉ giúp bạn học tập và làm việc hiệu quả mà còn là tiêu chí quan trọng trong hệ thống tính điểm định cư của Úc.

Đối với nhiều loại visa tay nghề, ứng viên phải đạt mức tiếng Anh tối thiểu theo quy định. Tuy nhiên, nếu sở hữu chứng chỉ tiếng Anh ở mức cao hơn, bạn sẽ được cộng thêm điểm trong hệ thống Points Test, từ đó tăng khả năng nhận thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply).

Các chứng chỉ được chấp nhận phổ biến gồm:

  • IELTS Academic hoặc General.

  • PTE Academic.

  • TOEFL iBT (áp dụng với một số chương trình).

  • Cambridge English.

Thông thường, mức điểm tiếng Anh được chia thành nhiều cấp độ như:

  • Competent English: Đáp ứng điều kiện tối thiểu.

  • Proficient English: Được cộng thêm điểm.

  • Superior English: Mức điểm cao nhất trong hệ thống tính điểm.

2.4. Độ tuổi

Thông thường, ứng viên trong độ tuổi 25–32 sẽ nhận được số điểm cao nhất. Khi tuổi càng lớn, số điểm sẽ giảm dần và nhiều chương trình visa cũng quy định giới hạn tuổi tối đa để nộp hồ sơ.

Điều này không có nghĩa người trên 35 tuổi không còn cơ hội định cư, nhưng sẽ cần bù đắp bằng các yếu tố khác như:

  • Trình độ tiếng Anh cao.

  • Kinh nghiệm làm việc nhiều năm.

  • Doanh nghiệp hoặc bang bảo lãnh.

  • Bằng cấp chuyên môn phù hợp.

2.5. Kinh nghiệm làm việc

Kinh nghiệm làm việc là tiêu chí quan trọng trong hầu hết các chương trình định cư diện tay nghề.

Không chỉ số năm kinh nghiệm, cơ quan xét duyệt còn đánh giá:

  • Công việc có đúng với ngành nghề được đề cử hay không.

  • Kinh nghiệm làm việc tại Úc hay ở nước ngoài.

  • Hình thức làm việc toàn thời gian hay bán thời gian.

  • Khả năng đáp ứng yêu cầu của cơ quan đánh giá kỹ năng nghề nghiệp (Skill Assessment Authority).

2.6. Điểm định cư (Points Test)

Đối với nhiều diện visa tay nghề như Subclass 189 hoặc Subclass 190, ứng viên sẽ được đánh giá thông qua hệ thống Points Test.

Điểm định cư được tính dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Độ tuổi.

  • Trình độ tiếng Anh.

  • Bằng cấp.

  • Kinh nghiệm làm việc.

  • Bằng cấp của vợ/chồng (nếu có).

  • Thời gian học tập tại Úc.

  • Học tập và làm việc tại khu vực Regional.

  • Được bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh.

Mặc dù mỗi chương trình visa có quy định riêng, nhưng trên thực tế, đạt mức điểm tối thiểu chưa chắc đã nhận được thư mời. Trong nhiều ngành nghề có tính cạnh tranh cao, ứng viên thường cần số điểm cao hơn để tăng khả năng được lựa chọn.


Vì vậy, thay vì chỉ cố gắng "đủ điểm", bạn nên xây dựng hồ sơ sao cho đạt mức điểm cạnh tranh thông qua việc cải thiện tiếng Anh, tích lũy kinh nghiệm và lựa chọn ngành nghề phù hợp.

2.7. Bang hoặc khu vực sinh sống (State Nomination & Regional)

Nhiều người chỉ tập trung vào Sydney hoặc Melbourne vì đây là những thành phố lớn. Tuy nhiên, xét về cơ hội định cư, việc lựa chọn bang hoặc khu vực Regional có thể mang lại nhiều lợi thế hơn. Mỗi bang và vùng lãnh thổ tại Úc đều có nhu cầu lao động khác nhau. Vì vậy, họ được phép đưa ra tiêu chí riêng khi bảo lãnh ứng viên thông qua các chương trình visa của bang.

Ngoài ra, Chính phủ Úc cũng khuyến khích người lao động và du học sinh đến học tập, làm việc tại các khu vực Regional nhằm phân bổ nguồn nhân lực đồng đều hơn trên cả nước. Một số lợi ích khi học tập hoặc làm việc tại khu vực Regional có thể bao gồm:

  • Nhiều cơ hội được bang đề cử hơn.

  • Có thể được cộng thêm điểm trong hệ thống Points Test.

  • Một số chương trình visa được thiết kế riêng cho khu vực Regional.

  • Cơ hội tìm việc ở các ngành thiếu hụt nhân lực cao hơn so với các thành phố lớn.

Tuy nhiên, mỗi bang sẽ có quy định riêng về ngành nghề, thời gian cư trú và điều kiện bảo lãnh. Do đó, bạn cần tìm hiểu kỹ chính sách của từng bang trước khi lựa chọn nơi học tập hoặc làm việc.

3. Các con đường định cư Úc phổ biến hiện nay 

3.1. Định cư theo diện tay nghề (Skilled Migration)

Đây được xem là con đường định cư phổ biến nhất đối với lao động nước ngoài và du học sinh sau khi tốt nghiệp tại Úc.

Chương trình Skilled Migration hướng đến những người có chuyên môn thuộc nhóm ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực. Hồ sơ sẽ được đánh giá dựa trên hệ thống tính điểm (Points Test), bao gồm các tiêu chí như:

  • Độ tuổi.

  • Trình độ tiếng Anh.

  • Bằng cấp.

  • Kinh nghiệm làm việc.

  • Nghề nghiệp.

  • Bang bảo lãnh (nếu có).

Một số loại visa tay nghề phổ biến hiện nay gồm:

Visa Subclass 189 – Skilled Independent Visa

Đây là visa thường trú dành cho người lao động có tay nghề cao mà không cần doanh nghiệp hoặc bang bảo lãnh.

Ưu điểm:

  • Được cư trú và làm việc ở bất kỳ bang nào tại Úc.

  • Quyền lợi của thường trú nhân ngay khi được cấp visa.

  • Không bị ràng buộc với nhà tuyển dụng.

Visa Subclass 190 – Skilled Nominated Visa

Đây là visa thường trú dành cho ứng viên được chính quyền bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử (State Nomination). So với visa 189, visa 190 có thêm lợi thế: Được cộng điểm khi bang đề cử; tăng cơ hội nhận thư mời nộp hồ sơ.

Đổi lại, người được cấp visa cần đáp ứng các điều kiện do bang đề ra, bao gồm thời gian cư trú hoặc làm việc tại bang trong một khoảng thời gian nhất định.

Visa Subclass 491 – Skilled Work Regional Visa

Visa 491 dành cho người lao động được bang hoặc người thân tại khu vực Regional bảo lãnh.

Đây chưa phải visa thường trú nhưng là một lộ trình phổ biến để tiến tới PR nếu người lao động đáp ứng đầy đủ điều kiện sau thời gian sinh sống và làm việc tại khu vực Regional.

Visa 491 phù hợp với những người sẵn sàng học tập hoặc làm việc ngoài các thành phố lớn như Sydney hay Melbourne.

3.2. Định cư theo visa du học

Nhiều người cho rằng chỉ cần du học Úc là sẽ được định cư. Tuy nhiên, đây là quan điểm chưa chính xác.

Thực tế, visa du học không phải là visa định cư mà chỉ là bước khởi đầu trong lộ trình xây dựng hồ sơ xin PR.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên quốc tế có thể xin Temporary Graduate Visa (Subclass 485) để tiếp tục ở lại Úc làm việc trong thời gian nhất định.

Khoảng thời gian này giúp người lao động:

  • Tích lũy kinh nghiệm làm việc.

  • Cải thiện trình độ tiếng Anh.

  • Hoàn thành Skill Assessment.

  • Tăng điểm định cư.

  • Chuẩn bị hồ sơ chuyển sang các diện visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh.

Điều đó có nghĩa, du học không đảm bảo cơ hội định cư, nhưng nếu lựa chọn đúng ngành học, đúng khu vực và có chiến lược phù hợp, đây vẫn là một trong những con đường được nhiều người lựa chọn.

Internal Link: Visa 485 là gì? Điều kiện và quyền lợi mới nhất.

3.3. Định cư theo doanh nghiệp bảo lãnh

Đây là hình thức định cư dành cho người lao động được doanh nghiệp tại Úc tuyển dụng và bảo lãnh. Một trong những loại visa phổ biến là Employer Nomination Scheme (Subclass 186). Để được doanh nghiệp bảo lãnh, ứng viên thường phải đáp ứng các điều kiện như:

  • Có chuyên môn phù hợp với vị trí tuyển dụng.

  • Đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh.

  • Có kinh nghiệm làm việc theo quy định.

  • Được doanh nghiệp chứng minh nhu cầu tuyển dụng.

Ưu điểm của diện này là không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống tính điểm như visa tay nghề độc lập. Tuy nhiên, cơ hội sẽ phụ thuộc vào nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp.

3.4. Định cư theo diện kết hôn và gia đình

Người nước ngoài có thể xin thường trú tại Úc nếu đáp ứng điều kiện theo các chương trình visa dành cho:

  • Vợ/chồng của công dân hoặc thường trú nhân Úc.

  • Hôn phu/hôn thê.

  • Cha mẹ.

  • Con cái.

  • Một số diện bảo lãnh thân nhân khác.

Đối với visa kết hôn, cơ quan xét duyệt sẽ đánh giá kỹ tính xác thực của mối quan hệ nhằm hạn chế các trường hợp kết hôn giả để nhập cư.

Do đó, người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ bằng chứng về quá trình quen biết, chung sống và các giấy tờ theo yêu cầu.

3.5. Định cư theo diện đầu tư hoặc kinh doanh

Úc cũng có các chương trình dành cho doanh nhân và nhà đầu tư nước ngoài mong muốn phát triển hoạt động kinh doanh tại quốc gia này. Các chương trình thường yêu cầu ứng viên đáp ứng những tiêu chí như:

  • Có kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp.

  • Chứng minh năng lực tài chính.

  • Đầu tư hoặc vận hành doanh nghiệp theo quy định.

  • Đáp ứng các điều kiện của từng bang hoặc vùng lãnh thổ.

Đây là diện visa phù hợp với chủ doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư có tiềm lực tài chính, không phổ biến đối với du học sinh hoặc lao động phổ thông.

4. Những ngành có cơ hội định cư cao tại Úc năm 2026

Việc lựa chọn đúng ngành nghề không chỉ giúp bạn dễ tìm việc sau khi tốt nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xin Permanent Residency (PR).

Theo nhu cầu thị trường lao động và các danh sách nghề ưu tiên của Chính phủ Úc, những nhóm ngành dưới đây tiếp tục có nhu cầu tuyển dụng cao và mở ra nhiều cơ hội định cư trong giai đoạn 2025–2026.

>>> Xem ngay: Top 5 ngành du học nghề Đức được sinh viên Việt Nam quan tâm nhất 

4.1. Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe

Ngành y tế luôn nằm trong nhóm thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng tại Úc do dân số già hóa và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Các vị trí có nhu cầu tuyển dụng lớn bao gồm:

  • Registered Nurse.

  • Aged Care Worker.

  • Midwife.

  • Occupational Therapist.

  • Physiotherapist.

Ngoài mức thu nhập cạnh tranh, nhóm ngành này thường xuyên xuất hiện trong danh sách nghề ưu tiên của Chính phủ Úc và nhiều bang cũng có chính sách thu hút nhân lực y tế.

4.2. Công nghệ thông tin (Information Technology)

Quá trình chuyển đổi số khiến nhu cầu tuyển dụng nhân lực CNTT tại Úc tiếp tục tăng mạnh. Một số vị trí được nhiều doanh nghiệp tuyển dụng gồm:

  • Software Engineer.

  • Developer.

  • Cyber Security Specialist.

  • Data Analyst.

  • Cloud Engineer.

  • AI Engineer.

Đây là nhóm ngành có mức lương cao và cơ hội việc làm rộng mở, đặc biệt với những ứng viên có kinh nghiệm thực tế và trình độ tiếng Anh tốt.

4.3. Giáo dục

Úc đang thiếu giáo viên ở nhiều cấp học, đặc biệt tại các khu vực Regional. Các vị trí có nhu cầu cao gồm:

  • Giáo viên mầm non.

  • Giáo viên tiểu học.

  • Giáo viên trung học.

  • Giáo viên giáo dục đặc biệt.

Nếu đáp ứng các yêu cầu về bằng cấp và chứng chỉ hành nghề, đây là nhóm ngành có triển vọng định cư khá tốt.

4.4. Kỹ thuật (Engineering)

Các ngành kỹ thuật luôn đóng vai trò quan trọng trong các dự án phát triển hạ tầng và năng lượng của Úc. Những chuyên ngành được tuyển dụng nhiều bao gồm:

  • Civil Engineering.

  • Mechanical Engineering.

  • Electrical Engineering.

  • Mining Engineering.

  • Environmental Engineering.

4.5. Xây dựng

Sự phát triển của các dự án nhà ở và cơ sở hạ tầng khiến Úc liên tục cần thêm lao động trong lĩnh vực xây dựng. Đối với lao động có tay nghề và kinh nghiệm, đây là nhóm ngành mang lại mức thu nhập tốt và nhiều cơ hội được doanh nghiệp bảo lãnh. Một số nghề có nhu cầu cao gồm:

  • Construction Manager.

  • Quantity Surveyor.

  • Carpenter.

  • Electrician.

  • Plumber.

4.6. Công tác xã hội và các ngành thiếu hụt nhân lực khác

Ngoài những lĩnh vực trên, Úc cũng đang cần thêm nhân lực trong các ngành như:

  • Social Worker.

  • Psychologist.

  • Child Care.

  • Agricultural Scientist.

  • Veterinarian.

  • Chef (tại một số khu vực và điều kiện nhất định).

Tùy từng thời điểm, nhu cầu tuyển dụng và danh sách nghề ưu tiên có thể được điều chỉnh. Vì vậy, bạn nên cập nhật thường xuyên thông tin từ Bộ Nội vụ Úc và cơ quan quản lý lao động trước khi lựa chọn ngành học hoặc nộp hồ sơ định cư.

Nếu mục tiêu của bạn là định cư lâu dài tại Úc, đừng chỉ quan tâm đến việc "đi được hay không", mà hãy bắt đầu từ việc lựa chọn đúng ngành học, đúng chương trình và xây dựng kế hoạch ngay từ đầu. Một chiến lược phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao đáng kể cơ hội trở thành thường trú nhân (PR) trong tương lai. 

>>> Khám phá các chương trình du học nghề, việc làm tại Đức đang có trên EduCV

EduCV - NỀN TẢNG KẾT NỐI GIÁO DỤC VÀ VIỆC LÀM TOÀN CẦU

Website: https://educv.com/  

Fanpage: https://www.facebook.com/Educvvietnam  

Địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà Song Long, KĐT Nam Trung Yên, Yên Hòa, Hà Nội, Việt Nam

Email: educvteam.partnerships@gmail.com

Hotline: 0978 105 086


zalo icon