Bạn đang có kế hoạch du học Úc nhưng chưa biết cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để trang trải cuộc sống? Việc đánh giá sai chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh có thể khiến bạn gặp áp lực tài chính ngay trong những tháng đầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dự trù ngân sách theo từng khoản chi, so sánh mức sống giữa các thành phố và chuẩn bị tài chính hiệu quả trước khi lên đường.
1. Tổng quan chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh năm 2026 là bao nhiêu?
Úc luôn là một trong những điểm đến du học hàng đầu nhờ chất lượng giáo dục, môi trường sống an toàn và nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt ở Úc cũng là khoản ngân sách mà bất kỳ du học sinh nào cũng cần tính toán kỹ trước khi nhập học.
Trên thực tế, mức chi tiêu của mỗi người sẽ khác nhau tùy thuộc vào thành phố sinh sống, hình thức lưu trú, thói quen chi tiêu và khả năng quản lý tài chính. Những thành phố lớn như Sydney hay Melbourne thường có mức sống cao hơn so với Adelaide, Perth hoặc Brisbane.
Việc lập kế hoạch tài chính từ sớm sẽ giúp bạn:
Chủ động nguồn ngân sách trong suốt quá trình học tập.
Hạn chế áp lực tài chính khi mới sang Úc.
Dễ dàng lựa chọn thành phố và trường học phù hợp với điều kiện kinh tế của bản thân.

1.1. Mức chi phí trung bình mỗi tháng
Theo mặt bằng chi tiêu của sinh viên quốc tế tại Úc, chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh thường dao động khoảng 1.800 – 3.500 AUD/tháng, tùy vào khu vực sinh sống và phong cách chi tiêu.
Khoản chi này thường bao gồm:
Tiền thuê nhà.
Ăn uống.
Đi lại.
Điện, nước, Internet.
Điện thoại.
Chi tiêu cá nhân.
Giải trí.
Mua sắm nhu yếu phẩm.
Nếu lựa chọn ở ghép, tự nấu ăn và sử dụng phương tiện công cộng, bạn có thể tối ưu đáng kể ngân sách hàng tháng. Ngược lại, việc thuê căn hộ riêng hoặc thường xuyên ăn ngoài sẽ khiến tổng chi phí tăng lên đáng kể.
Lưu ý: Học phí không nằm trong chi phí sinh hoạt, vì đây là hai khoản ngân sách hoàn toàn riêng biệt. Khi lập kế hoạch du học, bạn nên tính riêng học phí và sinh hoạt phí để có dự toán chính xác hơn.
1.2. Chi phí trung bình mỗi năm
Ngoài ngân sách hàng tháng, nhiều bạn cũng quan tâm đến tổng chi phí sinh hoạt tại Úc trong một năm học để chuẩn bị tài chính trước khi xin visa hoặc lên kế hoạch du học.
Thông thường, tổng chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh sẽ dao động khoảng 22.000 – 42.000 AUD/năm, chưa bao gồm học phí.
Khoản ngân sách này thường bao gồm:
Khoản chi | Mức chi tiêu |
Tiền thuê nhà | Chiếm tỷ trọng lớn nhất |
Ăn uống | Khoảng 20–25% tổng ngân sách |
Đi lại | Phụ thuộc vào thành phố và phương tiện sử dụng |
Điện, nước, Internet | Thanh toán hàng tháng hoặc chia theo nhà |
Điện thoại | Gói cước linh hoạt |
Chi tiêu cá nhân | Mua sắm, giải trí, phát sinh |
Nếu có kế hoạch làm thêm hợp lý và quản lý chi tiêu hiệu quả, nhiều du học sinh có thể giảm đáng kể áp lực tài chính trong quá trình học.
>>> Xem ngay: Những điều cần lưu ý khi làm thêm tại Úc
2. Các khoản chi phí sinh hoạt bắt buộc khi du học Úc
Để xây dựng kế hoạch tài chính sát với thực tế, bạn cần nắm rõ những khoản chi bắt buộc trong quá trình học tập và sinh sống tại Úc. Dưới đây là các hạng mục chi tiêu phổ biến mà hầu hết du học sinh đều phải chuẩn bị.
2.1. Tiền thuê nhà
Tiền thuê nhà thường chiếm 40–60% tổng chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh, đặc biệt nếu bạn học tập tại các thành phố lớn như Sydney hoặc Melbourne. Mức giá sẽ phụ thuộc vào loại hình chỗ ở, vị trí và việc ở một mình hay ở ghép.
Chi phí tham khảo theo loại hình nhà ở
Loại hình | Chi phí ước tính |
Ký túc xá | 250 – 450 AUD/tuần |
Homestay | 300 – 450 AUD/tuần (thường đã bao gồm 1–2 bữa ăn/ngày) |
Thuê phòng ở ghép | 180 – 350 AUD/tuần |
Thuê căn hộ riêng | 450 – 800 AUD/tuần |
Nên lựa chọn hình thức nào?
Ký túc xá: Phù hợp với sinh viên năm nhất, gần trường, an toàn nhưng chi phí tương đối cao.
Homestay: Thích hợp với những bạn muốn cải thiện tiếng Anh và làm quen với văn hóa Úc.
Ở ghép: Lựa chọn phổ biến nhất vì tiết kiệm chi phí và dễ tìm nhà.
Thuê căn hộ riêng: Mang lại không gian riêng tư nhưng phù hợp với người có ngân sách tốt hoặc ở cùng bạn bè.
Mẹo tiết kiệm: Nếu lựa chọn ở ghép ngoài trung tâm thành phố, bạn có thể tiết kiệm từ 300–600 AUD mỗi tháng so với thuê căn hộ riêng.
2.2. Chi phí ăn uống
Sau tiền thuê nhà, chi phí ăn uống ở Úc là khoản chi lớn thứ hai đối với du học sinh. Tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào việc bạn tự nấu ăn hay thường xuyên ăn tại nhà hàng, quán ăn.
Chi phí thực phẩm khi tự nấu
Nếu mua thực phẩm tại các hệ thống siêu thị như Woolworths, Coles hoặc Aldi và tự nấu ăn, mức chi phí thường khoảng: 300 – 600 AUD/tháng
Các mặt hàng phổ biến:
Gạo: 20–40 AUD/bao
Thịt gà: 10–15 AUD/kg
Thịt bò: 15–30 AUD/kg
Trứng: 5–9 AUD/vỉ
Rau củ, trái cây: 30–80 AUD/tuần
Chi phí ăn ngoài
Dịch vụ | Chi phí |
Một bữa ăn bình dân | 15 – 25 AUD |
Nhà hàng tầm trung | 25 – 45 AUD/người |
Cà phê | 4 – 7 AUD |
Trà sữa | 6 – 9 AUD |
Fast food | 12 – 18 AUD |
Nhìn chung, việc tự nấu ăn có thể giúp bạn tiết kiệm từ 200–400 AUD/tháng so với ăn ngoài thường xuyên
2.3. Chi phí đi lại
Úc có hệ thống giao thông công cộng hiện đại với xe buýt, tàu điện, tàu hỏa và tram. Phần lớn du học sinh lựa chọn sử dụng phương tiện công cộng vì thuận tiện và có nhiều chương trình ưu đãi dành cho sinh viên tại một số bang.
Chi phí tham khảo
Khoản chi | Mức giá |
Vé phương tiện công cộng | 120 – 220 AUD/tháng |
Xe đạp (chi phí bảo dưỡng) | 10 – 30 AUD/tháng |
Taxi/Grab | 25 – 60 AUD/chuyến (tùy khoảng cách) |
Nếu ở gần trường hoặc ký túc xá, bạn có thể đi bộ hoặc đi xe đạp để giảm đáng kể chi phí đi lại. Ngoài ra, nhiều trường đại học cũng nằm gần ga tàu hoặc trạm xe buýt, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển mà không cần sở hữu ô tô.
2.4. Điện, nước, Internet và điện thoại
Đây là nhóm chi phí thường bị bỏ qua khi lập kế hoạch tài chính nhưng lại phát sinh đều đặn hàng tháng, đặc biệt nếu bạn thuê nhà riêng hoặc ở ghép.
Điện, nước và gas
Nếu tiền điện, nước chưa bao gồm trong tiền thuê nhà, bạn sẽ cần chi trả khoảng: 80 – 180 AUD/tháng. Chi phí này thay đổi tùy theo: số lượng người ở, mùa hè hoặc mùa đông, mức độ sử dụng điều hòa, máy sưởi.
Internet
Chi phí Internet cố định thường dao động: 60 – 90 AUD/tháng. Nếu ở ghép với 3–4 người, mỗi người chỉ cần đóng khoảng 15 – 30 AUD/tháng.
Cước điện thoại
Các nhà mạng lớn tại Úc như Telstra, Optus hoặc Vodafone cung cấp nhiều gói cước dành cho sinh viên. Chi phí phổ biến: 20 – 50 AUD/tháng
Tổng cộng, bạn nên dự trù khoảng 120 – 250 AUD/tháng cho các chi phí tiện ích này.
2.5. Chi phí bảo hiểm OSHC
Khi du học tại Úc, bảo hiểm y tế dành cho du học sinh (Overseas Student Health Cover - OSHC) là một trong những điều kiện bắt buộc để được cấp visa du học Úc (Subclass 500). Loại bảo hiểm này giúp du học sinh giảm bớt gánh nặng tài chính khi khám chữa bệnh trong thời gian học tập và sinh sống tại Úc.
Chi phí bảo hiểm OSHC là bao nhiêu?
Mức phí OSHC sẽ phụ thuộc vào:
Thời gian khóa học.
Nhà cung cấp bảo hiểm.
Loại hợp đồng (cá nhân, cặp đôi hoặc gia đình).
Đối với du học sinh đăng ký gói bảo hiểm cá nhân, mức phí tham khảo như sau:
Thời hạn bảo hiểm | Chi phí ước tính |
6 tháng | 350 – 550 AUD |
12 tháng | 700 – 1.000 AUD |
24 tháng | 1.400 – 2.000 AUD |
OSHC thường chi trả những gì?
Tùy theo gói bảo hiểm, OSHC thường hỗ trợ các khoản như:
Khám bệnh tại phòng khám hoặc bệnh viện.
Điều trị nội trú và ngoại trú.
Một phần chi phí thuốc theo đơn của bác sĩ.
Dịch vụ cấp cứu và xe cứu thương (tùy gói bảo hiểm).
Một số xét nghiệm và dịch vụ y tế cần thiết.
Tuy nhiên, OSHC thường không chi trả toàn bộ các dịch vụ như nha khoa, khám mắt, chỉnh nha hoặc vật lý trị liệu. Nếu có nhu cầu sử dụng các dịch vụ này, bạn nên cân nhắc mua thêm các gói bảo hiểm bổ sung.
3. So sánh chi phí sinh hoạt ở Úc giữa các thành phố
Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh là thành phố bạn lựa chọn học tập. Những thành phố lớn như Sydney hay Melbourne thường có mức sống cao hơn do giá thuê nhà và chi phí dịch vụ đắt đỏ. Trong khi đó, Brisbane, Adelaide hay Perth được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ mức chi tiêu hợp lý hơn.
>>> Trước khi quyết định du học, cần xem kĩ Top những nhóm ngành được ưu tiên định cư tại Úc
Dưới đây là bảng so sánh mức chi phí sinh hoạt trung bình theo từng thành phố (chưa bao gồm học phí).
Thành phố | Tiền thuê nhà/tháng | Ăn uống | Đi lại | Tiện ích (điện, nước, Internet, điện thoại) | Tổng chi phí/tháng |
Sydney | 1.300 – 2.000 AUD | 400 – 700 AUD | 150 – 220 AUD | 150 – 250 AUD | 2.200 – 3.500 AUD |
Melbourne | 1.100 – 1.800 AUD | 400 – 650 AUD | 140 – 210 AUD | 150 – 250 AUD | 2.000 – 3.200 AUD |
Brisbane | 900 – 1.500 AUD | 350 – 600 AUD | 120 – 180 AUD | 130 – 220 AUD | 1.700 – 2.700 AUD |
Perth | 900 – 1.500 AUD | 350 – 600 AUD | 120 – 180 AUD | 130 – 220 AUD | 1.700 – 2.700 AUD |
Adelaide | 800 – 1.300 AUD | 350 – 550 AUD | 100 – 170 AUD | 120 – 220 AUD | 1.600 – 2.500 AUD |
Lưu ý: Mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực sinh sống, loại hình nhà ở và thói quen chi tiêu của mỗi người.
Nếu bạn ưu tiên nhiều cơ hội việc làm, môi trường quốc tế và hệ thống trường đại học hàng đầu, Sydney và Melbourne là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, mức chi phí sinh hoạt ở Úc tại đây cũng cao nhất cả nước.
Trong khi đó, Brisbane, Perth và Adelaide phù hợp với những du học sinh có ngân sách vừa phải. Chi phí thuê nhà thấp hơn, mật độ dân cư không quá đông và chất lượng cuộc sống vẫn được đánh giá cao.
4. Cần chuẩn bị bao nhiêu tiền trước khi sang Úc?

Ngoài chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh, bạn cần chuẩn bị thêm nhiều khoản chi ban đầu trước khi chính thức nhập học. Đây là khoản ngân sách quan trọng vì trong 1–2 tháng đầu, bạn có thể chưa ổn định chỗ ở hoặc chưa tìm được việc làm thêm. Dưới đây là những khoản chi phổ biến mà du học sinh nên dự trù.
Khoản chi | Chi phí tham khảo |
Vé máy bay Việt Nam – Úc | 600 – 1.200 AUD |
Lệ phí xin visa | Theo quy định của Chính phủ Úc tại thời điểm nộp hồ sơ |
Bảo hiểm OSHC | 700 – 1.000 AUD/năm |
Tiền đặt cọc thuê nhà | 2 – 4 tuần tiền thuê |
Tiền thuê tháng đầu | 800 – 2.000 AUD |
Mua đồ dùng cá nhân ban đầu | 300 – 700 AUD |
Chi phí sinh hoạt dự phòng 2–3 tháng đầu | 4.000 – 8.000 AUD |
Như vậy, ngoài học phí, bạn nên chuẩn bị khoảng 7.000 – 12.000 AUD để trang trải các khoản chi ban đầu và đảm bảo cuộc sống ổn định trong những tháng đầu tiên tại Úc.
Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh phụ thuộc vào thành phố, hình thức lưu trú và thói quen chi tiêu của mỗi người. Trung bình, bạn nên chuẩn bị từ 1.800–3.500 AUD/tháng để đảm bảo cuộc sống và học tập ổn định. Việc lập kế hoạch tài chính từ sớm không chỉ giúp bạn chủ động ngân sách mà còn tạo nền tảng vững chắc để tập trung phát triển bản thân trong suốt quá trình du học.
Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình du học Úc nhưng chưa biết nên lựa chọn trường, thành phố hay cần chuẩn bị bao nhiêu chi phí, EduCV sẽ đồng hành cùng bạn từ bước tư vấn, lựa chọn chương trình học đến hoàn thiện hồ sơ và xin visa. Đội ngũ chuyên gia của EduCV sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch du học phù hợp với năng lực, mục tiêu nghề nghiệp và ngân sách cá nhân, giúp hành trình chinh phục nước Úc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
EduCV - NỀN TẢNG KẾT NỐI GIÁO DỤC VÀ VIỆC LÀM TOÀN CẦU
Website: https://educv.com/ Fanpage: https://www.facebook.com/Educvvietnam Địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà Song Long, KĐT Nam Trung Yên, Yên Hòa, Hà Nội, Việt Nam Email: educvteam.partnerships@gmail.com Hotline: 0978 105 086 |